bảng giá máy làm nước đá viên tinh khiết cần được đối chiếu với nhu cầu thực tế, cấu hình và chi phí vận hành. Giá máy làm đá viên tinh khiết phụ thuộc vào bốn biến số: công suất, thương hiệu máy nén, vật liệu vỏ và cấu hình xử lý nước. Cùng 100 kg/ngày nhưng máy nhập khẩu nguyên chiếc có thể đắt gấp đôi máy lắp ráp trong nước.
Bảng dưới đây tổng hợp mức giá thị trường tại Việt Nam tháng 10/2026 để bạn dự toán ngân sách trước khi liên hệ đơn vị bán.
bảng giá máy làm nước đá viên tinh khiết: Bảng giá theo công suất
Mức giá trên là giá máy tiêu chuẩn, chưa gồm VAT, hệ lọc nước chuyên dụng, bồn chứa dự phòng và chi phí lắp đặt. Với máy từ 300 kg/ngày, chi phí hệ thống có thể cộng thêm 15–30%.
| Công suất | Giá tham khảo | Điện | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| 15–25 kg/ngày | 7–15 triệu | 220V | Gia đình, văn phòng nhỏ |
| 30–50 kg/ngày | 15–28 triệu | 220V | Quán nhỏ, phòng trà |
| 60–80 kg/ngày | 22–38 triệu | 220V | Quán cà phê vừa |
| 100 kg/ngày | 32–55 triệu | 220V | Quán đông, nhà hàng nhỏ |
| 150 kg/ngày | 50–75 triệu | 220V/380V | Nhà hàng 200–400 khách/ngày |
| 200 kg/ngày | 62–95 triệu | 220V/380V | Nhà hàng, khách sạn vừa |
| 300 kg/ngày | 90–135 triệu | 380V | Khách sạn, buffet lớn |
| 500 kg/ngày | 145–220 triệu | 380V | Xưởng đá, nhà máy thực phẩm |
| 1.000 kg/ngày | 260–420 triệu | 380V | Xưởng đá công nghiệp |
Các khoản chi phí thường bị bỏ sót
- Hệ lọc nước: 3–25 triệu đồng tùy cấu hình, từ lọc thô đến RO công nghiệp.
- Bồn chứa nước: 2–12 triệu đồng, cần thiết để ổn định áp lực và nhiệt độ nước.
- Điện và đường ống: 2–15 triệu đồng, gồm dây, CB, ống cấp thoát.
- Kho lạnh bảo quản: 15–80 triệu đồng nếu cần trữ đá qua ngày.
- Vận chuyển và cẩu hàng: 1–8 triệu đồng với máy công nghiệp.
Lưu ý: Một số đơn vị báo giá máy rất thấp nhưng tính cao ở hệ lọc và lắp đặt. Hãy yêu cầu báo giá trọn gói đến khi máy chạy được, có nghiệm thu công suất thực tế.
Vì sao cùng công suất lại chênh giá gấp đôi?
Khác biệt lớn nhất đến từ máy nén. Máy nén Danfoss, Tecumseh, Copeland có giá cao gấp 2–3 lần máy nén không rõ nguồn gốc nhưng tuổi thọ và độ ổn định khác hẳn. Dàn ngưng lớn hơn, vỏ inox 304 thay vì inox 201, bo điều khiển có bảo vệ quá áp cũng cộng dồn vào giá.
Với máy nhập khẩu nguyên chiếc, bạn trả thêm cho thương hiệu, chứng nhận CE, và dịch vụ bảo hành. Với máy lắp ráp, bạn trả ít hơn nhưng phụ thuộc tay nghề đơn vị lắp.
Cách đọc báo giá để không bị đội vốn
Nếu ngân sách hạn chế, có thể cân nhắc thuê máy hoặc mua máy cũ có bảo hành. Xem thêm nên mua hay thuê máy làm đá viên để so sánh chi phí dài hạn.
- Yêu cầu ghi rõ công suất ở điều kiện 30°C nước vào 25°C.
- Nêu thương hiệu và model máy nén, loại gas sử dụng.
- Ghi rõ vật liệu vỏ, khoang chứa và dung tích khoang.
- Tách riêng chi phí lọc nước, lắp đặt, vận chuyển.
- Cam kết thời gian bảo hành và thời gian có linh kiện thay thế.
- Thỏa thuận điều khoản nghiệm thu công suất sau 7 ngày chạy thử.
Câu hỏi thường gặp
Máy làm đá viên 100kg giá bao nhiêu tiền?
Máy 100 kg/ngày có giá tham khảo 32–55 triệu đồng, chưa gồm hệ lọc nước và lắp đặt. Dòng nhập khẩu nguyên chiếc có thể 70–110 triệu đồng.
Giá máy làm đá viên có bao gồm hệ lọc nước không?
Phần lớn báo giá máy không bao gồm hệ lọc chuyên dụng. Bạn cần dự thêm 3–25 triệu đồng tùy nguồn nước và công suất, đặc biệt quan trọng nếu dùng nước giếng.
Mua máy làm đá viên ở đâu giá tốt?
Nên chọn đơn vị có kho bãi tại Việt Nam, bảo hành tại chỗ và sẵn linh kiện. So sánh ít nhất ba báo giá cùng cấu hình, và ưu tiên đơn vị cho chạy thử, nghiệm thu công suất thực tế trước khi thanh toán đủ.