CẨM NANG MÁY LÀM NƯỚC ĐÁĐá ống · Công suất thực · Nước sạch · Vận hành
◉Máy Làm Nước ĐáCHUYÊN SÂU MÁY ĐÁ VIÊN DẠNG ỐNG
PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Đo TDS nước làm đá: ngưỡng nào cho đá trong và an toàn?

TDS chỉ phản ánh tổng chất rắn hòa tan, không cho biết vi khuẩn hay kim loại nặng cụ thể.đo TDS nước làm đá cần được kiểm tra theo đúng trình tự vận hành để tránh phát sinh lỗi không cần thiết. TDS (Total Dissolved Solids) là tổng...

Bút đo TDS cầm tay kiểm tra nước đầu vào của máy làm nước đá viên tinh khiết
TDS chỉ phản ánh tổng chất rắn hòa tan, không cho biết vi khuẩn hay kim loại nặng cụ thể.

đo TDS nước làm đá cần được kiểm tra theo đúng trình tự vận hành để tránh phát sinh lỗi không cần thiết. TDS (Total Dissolved Solids) là tổng chất rắn hòa tan trong nước, chủ yếu là muối khoáng, kim loại và một số hợp chất hữu cơ. Chỉ số này càng cao, đá càng dễ đục và đóng cặn.

Một chiếc bút đo TDS giá vài trăm nghìn đồng giúp bạn theo dõi chất lượng nước và biết khi nào cần thay lõi lọc.

đo TDS nước làm đá: Ngưỡng TDS tham khảo

Đây là ngưỡng tham khảo cho mục đích làm đá. Nước uống theo quy chuẩn có thể cho phép TDS cao hơn, nhưng đá sẽ không đẹp và nhanh gây cặn thiết bị.

TDS (mg/L)Chất lượng đáKhuyến nghị
Dưới 50Rất trong, gần như không cặnPhù hợp bar, khách sạn cao cấp
50–150Trong, ít cặnMức lý tưởng cho phần lớn cơ sở
150–300Hơi đục, có thể có lõi trắngCân nhắc làm mềm hoặc RO
300–500Đục rõ, nhanh đóng cặnNên lắp RO
Trên 500Rất đục, không phù hợp đồ uốngBắt buộc RO + tiền xử lý

Cách đo TDS đúng

  1. Rửa cốc bằng nước cần đo 2–3 lần.
  2. Lấy mẫu nước tại vòi cấp cho máy, không lấy nước đã đứng lâu trong bồn.
  3. Nhúng đầu dò ngập 2–3 cm, không chạm đáy cốc.
  4. Chờ 10–30 giây cho chỉ số ổn định.
  5. Đo ở nhiệt độ phòng 20–25°C để tránh sai lệch.
  6. Ghi lại kết quả và ngày đo.

Lưu ý: Bút TDS giá rẻ có sai số 2–5%. Nếu chỉ số quanh ngưỡng quyết định, nên đo lại 2–3 lần hoặc gửi mẫu xét nghiệm tại phòng chuyên nghiệp.

TDS cao: xử lý thế nào?

Nếu TDS 150–300 mg/L, bắt đầu bằng lọc than và làm mềm. Nếu sau xử lý vẫn trên 200, cân nhắc RO. Với TDS trên 500, RO là bắt buộc, kèm tiền xử lý để bảo vệ màng.

Cần phân biệt TDS cao do khoáng canxi (gây cặn) với TDS cao do muối natri (gây vị mặn). Hai trường hợp cần cấu hình lọc khác nhau, nên xét nghiệm thành phần nước.

  • TDS tăng dần theo tuần: lõi lọc hoặc màng RO đã đến lúc thay.
  • TDS đầu ra RO tăng trên 15% so với ban đầu: thay màng.
  • TDS thay đổi theo mùa: kiểm tra lại nguồn nước.
  • TDS thấp nhưng đá vẫn đục: kiểm tra bơm tuần hoàn và vệ sinh khuôn.

TDS không nói lên tất cả

Một mẫu nước có TDS thấp vẫn có thể nhiễm khuẩn, nhiễm kim loại nặng hoặc clo dư. TDS chỉ là chỉ số tổng, không thay thế kiểm nghiệm vi sinh và kim loại nặng.

Vì vậy, với cơ sở bán đá cho khách hàng doanh nghiệp, vẫn cần kiểm nghiệm định kỳ 3–6 tháng/lần, kể cả khi TDS luôn đạt.

Câu hỏi thường gặp

TDS bao nhiêu thì đá trong?

Dưới 150 mg/L cho đá trong rõ rệt. Dưới 50 mg/L cho đá gần như hoàn hảo nhưng nước có thể kém vị. Từ 200 mg/L trở lên, đá thường có lõi trắng hoặc váng.

Bút đo TDS có đo được độ cứng không?

Không chính xác. TDS đo tổng chất hòa tan, trong khi độ cứng chỉ tính canxi và magie. Nước có TDS cao nhưng natri nhiều sẽ không cứng. Muốn biết độ cứng, dùng bộ test riêng.

Nước RO có TDS bằng 0 có tốt cho máy làm đá không?

Tốt cho độ trong và tuổi thọ thiết bị, nhưng nước quá tinh khiết có vị nhạt. Nhiều cơ sở pha 10–20% nước khoáng để cân bằng. Về mặt kỹ thuật, TDS 20–80 mg/L là vùng hợp lý.

Câu hỏi thường gặp

TDS cao: xử lý thế nào?
Nếu TDS 150–300 mg/L, bắt đầu bằng lọc than và làm mềm. Nếu sau xử lý vẫn trên 200, cân nhắc RO. Với TDS trên 500, RO là bắt buộc, kèm tiền xử lý để bảo vệ màng. Cần phân biệt TDS cao do khoáng canxi (gây cặn) với TDS cao do muối natri (gây vị mặn). Hai trường hợp cần cấu hình lọc khác nhau, nên xét nghiệm thành phần nước. - TDS tăng dần theo tuần: lõi lọc hoặc màng RO đã đến lúc thay. - TDS đầu ra RO tăng trên 15% so với ban đầu: thay màng. - TDS thay đổi theo mùa: kiểm tra lại nguồn nước. - TDS thấp nhưng đá vẫn đục: kiểm tra bơm tuần hoàn và vệ sinh khuôn.
TDS bao nhiêu thì đá trong?
Dưới 150 mg/L cho đá trong rõ rệt. Dưới 50 mg/L cho đá gần như hoàn hảo nhưng nước có thể kém vị. Từ 200 mg/L trở lên, đá thường có lõi trắng hoặc váng.
Bút đo TDS có đo được độ cứng không?
Không chính xác. TDS đo tổng chất hòa tan, trong khi độ cứng chỉ tính canxi và magie. Nước có TDS cao nhưng natri nhiều sẽ không cứng. Muốn biết độ cứng, dùng bộ test riêng.
Nước RO có TDS bằng 0 có tốt cho máy làm đá không?
Tốt cho độ trong và tuổi thọ thiết bị, nhưng nước quá tinh khiết có vị nhạt. Nhiều cơ sở pha 10–20% nước khoáng để cân bằng. Về mặt kỹ thuật, TDS 20–80 mg/L là vùng hợp lý.
Thông tin kiểm duyệt

Nội dung được biên tập từ tài liệu kỹ thuật và kinh nghiệm vận hành. Thông số thực tế phụ thuộc nguồn nước, môi trường và cấu hình thiết bị.