nguyên lý làm lạnh máy làm đá cần được kiểm tra theo đúng trình tự vận hành để tránh phát sinh lỗi không cần thiết. Hiểu nguyên lý làm lạnh giúp bạn chẩn đoán nhanh phần lớn sự cố: máy chạy mãi không đông, đá lâu rơi, dàn nóng thổi ra gió không nóng hoặc máy nén nóng bất thường. Tất cả đều quy về bốn bước của chu trình lạnh.
Bài viết giải thích chu trình bằng ngôn ngữ dễ hiểu, kèm các thông số thực tế để bạn đối chiếu khi làm việc với thợ kỹ thuật.
nguyên lý làm lạnh máy làm đá: Chu trình lạnh 4 bước
Chu trình lặp lại liên tục. Nước không tiếp xúc trực tiếp với gas mà trao đổi nhiệt qua vách khuôn kim loại. Vì vậy bề mặt khuôn bẩn hoặc đóng cặn sẽ làm giảm hiệu suất ngay cả khi máy lạnh vẫn hoạt động bình thường.
- Nén: máy nén hút hơi gas áp thấp, nén thành hơi áp cao, nhiệt độ cao (70–90°C).
- Ngưng tụ: hơi nóng đi qua dàn ngưng, nhả nhiệt ra không khí và chuyển thành lỏng.
- Tiết lưu: van tiết lưu giảm đột ngột áp suất, gas lỏng bốc hơi một phần và lạnh sâu (khoảng −20 đến −30°C).
- Bay hơi: gas lạnh đi qua dàn bay hơi trong khuôn đá, hấp thụ nhiệt của nước và quay về máy nén.
Thông số cần theo dõi
| Thông số | Mức tham khảo | Bất thường |
|---|---|---|
| Áp suất hút | 1,5–3,5 bar | Thấp: thiếu gas, tắc lọc; cao: tải nhiệt lớn |
| Áp suất xả | 14–20 bar (R404A) | Cao: dàn ngưng bẩn, thiếu gió |
| Dòng điện máy nén | Theo nameplate, sai lệch dưới 10% | Cao: quá tải, tụ yếu, gas thừa |
| Nhiệt độ khoang đá | −5 đến −12°C | Cao: thiếu gas hoặc cách nhiệt kém |
| Chênh lệch nhiệt dàn ngưng | 8–12°C | Lớn hơn 15°C: cần vệ sinh |
Lưu ý: Không tự nạp thêm gas khi chưa tìm ra điểm rò. Nạp bổ sung liên tục mà không xử lý rò rỉ sẽ làm máy nén chạy dầu, giảm tuổi thọ nghiêm trọng.
Vì sao máy mất năng suất khi trời nóng?
Dàn ngưng thải nhiệt ra không khí. Khi nhiệt độ môi trường tăng từ 25°C lên 38°C, chênh lệch nhiệt giữa gas và không khí giảm, máy ngưng tụ kém hơn, áp suất xả tăng và năng suất giảm 15–30%.
Đây là lý do catalogue ghi 100 kg/ngày ở 21°C nhưng thực tế chỉ đạt 70–80 kg trong phòng 35°C. Máy đặt trong hộc kín còn tệ hơn vì không khí nóng quanh máy tuần hoàn.
- Giữ khoảng thông gió sau máy 20–30 cm, trên 50 cm.
- Vệ sinh cánh tản nhiệt mỗi 2–4 tuần.
- Không đặt máy cạnh bếp, lò nướng hoặc máy nén khác.
- Dùng quạt hút nếu phòng máy nhỏ hơn 6 m2.
Các kiểu làm đá và ảnh hưởng tới chu trình
Máy đá viên dùng dàn bay hơi áp trực tiếp vào khuôn. Khi đá đủ dày, chu trình được đảo chiều bằng van bốn ngả hoặc dùng gas nóng để xả băng. Đây là lý do máy đá viên có thêm van điện từ và timer xả băng.
Máy đá vảy dùng trống lạnh quay, nước đóng băng thành lớp mỏng và được dao cạo liên tục. Máy đá ống dùng khuôn hình trụ và thổi khí để tạo lỗ rỗng. Mỗi kiểu có ưu điểm riêng nhưng đều dựa trên cùng chu trình 4 bước.
Câu hỏi thường gặp
Máy làm đá viên dùng gas gì?
Phổ biến là R404A và R507A, một số dòng mới dùng R290. Mỗi loại có áp suất và dầu bôi trơn khác nhau, không được nạp lẫn. Luôn ghi rõ loại gas trên tem máy để thợ kỹ thuật đối chiếu.
Vì sao dàn nóng thổi gió không nóng?
Có thể máy đang thiếu gas, máy nén yếu hoặc chu trình đang ở chế độ xả băng. Nếu hiện tượng kéo dài và máy không ra đá, cần kiểm tra áp suất và dòng điện máy nén.
Máy làm đá có thể chạy liên tục 24/24 không?
Máy thương mại nên nghỉ 2–4 giờ/ngày để dầu máy nén hồi về và vệ sinh. Máy công nghiệp thiết kế cho 20–22 giờ/ngày, nhưng vẫn cần bảo trì định kỳ và theo dõi nhiệt độ.